Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 俯首帖耳 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 俯首帖耳:
Nghĩa của 俯首帖耳 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǔshǒutiēěr] cúi đầu nghe theo; ngoan ngoãn tuân theo (mang ý châm biếm)。形容非常驯服恭顺(含贬义)。"帖"也作贴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俯
| phủ | 俯: | phủ phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 首
| thú | 首: | đầu thú |
| thủ | 首: | thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帖
| thiêm | 帖: | thiêm thiếp |
| thiếp | 帖: | thiếp mời |
| thiệp | 帖: | thiệp mời |
| thếp | 帖: | sơn son thếp vàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |

Tìm hình ảnh cho: 俯首帖耳 Tìm thêm nội dung cho: 俯首帖耳
