Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 征途 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēngtú] hành trình; đường đi; đường xa。远行的路途;行程。
踏上征途
đi đường xa
艰难的征途
hành trình gian khổ khó khăn; hành trình gian nan
踏上征途
đi đường xa
艰难的征途
hành trình gian khổ khó khăn; hành trình gian nan
Nghĩa chữ nôm của chữ: 征
| chinh | 征: | chinh chiến, xuất chinh |
| chênh | 征: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| giêng | 征: | tháng giêng |
| giềnh | 征: | giềnh giàng |
| giệnh | 征: | giệnh giạng |
| trưng | 征: | trưng cầu, trưng dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 途
| đồ | 途: | đồ đạc; đồ sộ; đồ xôi |

Tìm hình ảnh cho: 征途 Tìm thêm nội dung cho: 征途
