Chữ 忄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 忄, chiết tự chữ TÂM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 忄:

忄 tâm

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 忄

tâm [tâm]

U+5FC4, tổng 3 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shu4, xin1, pang2, xin5;
Việt bính: syu6;

tâm

Nghĩa Trung Việt của từ 忄

Một hình thức của bộ tâm .
tâm, như "tâm (bộ gốc, bộ tâm đứng)" (gdhn)

Chữ gần giống với 忄:

,

Dị thể chữ 忄

, ,

Chữ gần giống 忄

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 忄 Tự hình chữ 忄 Tự hình chữ 忄 Tự hình chữ 忄

Nghĩa chữ nôm của chữ: 忄

tâm:tâm (bộ gốc, bộ tâm đứng)
忄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 忄 Tìm thêm nội dung cho: 忄