Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 德政 trong tiếng Trung hiện đại:
[dézhèng] đức chính; chính sự có ích cho dân。有益于人民的政治措施。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 德
| đức | 德: | đức hạnh; đức bà, đức phật, đức vua |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |

Tìm hình ảnh cho: 德政 Tìm thêm nội dung cho: 德政
