Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 虫瘿 trong tiếng Trung hiện đại:
[chóngyǐng] bướu sâu đục; sâu đục (trên thân cây)。植物体受到害虫或真菌的刺激,一部分组织畸形发育而形成的瘤状物。也叫瘿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘿
| ảnh | 瘿: | ảnh (bệnh bướu cổ) |

Tìm hình ảnh cho: 虫瘿 Tìm thêm nội dung cho: 虫瘿
