Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 忘怀 trong tiếng Trung hiện đại:
[wànghuái] quên; không nhớ。 忘记。
那次游行的动人场面使人不能忘怀。
cảnh tượng xúc động của lần biểu tình tuần hành đó làm người ta không thể quên được.
那次游行的动人场面使人不能忘怀。
cảnh tượng xúc động của lần biểu tình tuần hành đó làm người ta không thể quên được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忘
| vong | 忘: | vong ân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怀
| hoài | 怀: | hoài bão; phí hoài; hoài niệm |

Tìm hình ảnh cho: 忘怀 Tìm thêm nội dung cho: 忘怀
