Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瞧见 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiáojiàn] nhìn thấy; trông thấy。看见。
瞧得见。
nhìn thấy được.
瞧不见。
nhìn không thấy.
他瞧见光荣榜上有自己的名字。
anh ấy nhìn thấy mình có tên trên bảng danh dự.
瞧得见。
nhìn thấy được.
瞧不见。
nhìn không thấy.
他瞧见光荣榜上有自己的名字。
anh ấy nhìn thấy mình có tên trên bảng danh dự.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞧
| tiều | 瞧: | tiều (xem, đọc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |

Tìm hình ảnh cho: 瞧见 Tìm thêm nội dung cho: 瞧见
