Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 忠告 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 忠告:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 忠告 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhōnggào] 1. chân thành khuyên bảo; thành thật khuyên răn。诚恳地劝告。
一再忠告
thành thật khuyên răn hết lần này đến lần khác.
2. lời thành thật khuyên răn; lời thành thật khuyên bảo。忠告的话。
接受忠告
tiếp thu lời khuyên bảo thành thật; nhận lời khuyên.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 忠

trung:trung hiếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 告

cáo:cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ
cáu:cáu bẳn, cáu kỉnh
kiếu:kiếu từ, xin kiếu
忠告 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 忠告 Tìm thêm nội dung cho: 忠告