Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 念珠 trong tiếng Trung hiện đại:
[niànzhū] lần tràng hạt。(念珠儿)数珠。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 念
| niềm | 念: | nỗi niềm |
| niệm | 念: | niệm phật |
| núm | 念: | khúm núm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珠
| chau | 珠: | chau mày; lau chau (lăng xăng) |
| chua | 珠: | |
| châu | 珠: | châu báu; Châu Giang (tên sông) |
| thậm | 珠: | thậm tệ |

Tìm hình ảnh cho: 念珠 Tìm thêm nội dung cho: 念珠
