Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 了帐 trong tiếng Trung hiện đại:
[liǎozhàng] xong nợ; hết nợ; xong việc (ví với việc đã kết thúc)。 结清账目, 比喻事情结束。
就此了帐。
thế là xong xuôi.
就此了帐。
thế là xong xuôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 了
| liễu | 了: | liễu (hiểu rõ, làm xong): minh liễu; kết liễu |
| léo | 了: | khéo léo |
| líu | 了: | dính líu |
| lẽo | 了: | lạnh lẽo |
| lếu | 了: | lếu láo |
| lểu | 了: | lểu thểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帐
| trương | 帐: | trương mục |
| trướng | 帐: | bức trướng |

Tìm hình ảnh cho: 了帐 Tìm thêm nội dung cho: 了帐
