Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 费解 trong tiếng Trung hiện đại:
[fèijiě] khó hiểu; không dễ hiểu; khó lý giải; không giải thích được (câu văn hay lời nói)。(文章的词句、说的话)不好懂。
这篇文章词意隐晦,实在费解。
ý tứ bài văn này không rõ ràng, thực không dễ hiểu chút nào.
这篇文章词意隐晦,实在费解。
ý tứ bài văn này không rõ ràng, thực không dễ hiểu chút nào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 费
| phí | 费: | phung phí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 解
| giãi | 解: | giãi bầy |
| giải | 解: | giải buồn; giải nghĩa; giải vây |

Tìm hình ảnh cho: 费解 Tìm thêm nội dung cho: 费解
