Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 香云纱 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngyúnshā] the hương vân (đặc sản tơ lụa của tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc)。一种提花丝织品,上面涂过薯莨汁液,适于做夏季衣料,主要产地是广东。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 香
| hương | 香: | hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm |
| nhang | 香: | nhang đèn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 云
| vân | 云: | vân mây; vân vũ (làm tình) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纱
| sa | 纱: | vải sa |

Tìm hình ảnh cho: 香云纱 Tìm thêm nội dung cho: 香云纱
