Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 急暴 trong tiếng Trung hiện đại:
[jíbào] nôn nóng; hấp tấp。(指人性情)急躁;暴躁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴
| bão | 暴: | gió bão |
| bạo | 暴: | bạo ngược; bạo dạn |
| bẹo | 暴: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bộc | 暴: | bộc bạch; bộc trực |

Tìm hình ảnh cho: 急暴 Tìm thêm nội dung cho: 急暴
