Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 急进 trong tiếng Trung hiện đại:
[jíjìn] 1. cấp tiến。急于改革和进取。
急进派。
phái cấp tiến.
2. tiến nhanh về phía trước。快速前进。
急进派。
phái cấp tiến.
2. tiến nhanh về phía trước。快速前进。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |

Tìm hình ảnh cho: 急进 Tìm thêm nội dung cho: 急进
