Chữ 哬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 哬, chiết tự chữ HA, HÀ, HỜ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 哬

Chiết tự chữ ha, hà, hờ bao gồm chữ 口 何 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

哬 cấu thành từ 2 chữ: 口, 何
  • khẩu
  • gã, hà
  • []

    U+54EC, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: he2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 哬



    hà, như "hà hơi" (vhn)
    ha, như "cười ha hả" (btcn)
    hờ, như "hờ hững" (btcn)

    Chữ gần giống với 哬:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Chữ gần giống 哬

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 哬 Tự hình chữ 哬 Tự hình chữ 哬 Tự hình chữ 哬

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 哬

    ha:cười ha hả
    :hà hơi
    hờ:hờ hững
    哬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 哬 Tìm thêm nội dung cho: 哬