Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 哬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 哬, chiết tự chữ HA, HÀ, HỜ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哬:
哬
Pinyin: he2;
Việt bính: ;
哬
Nghĩa Trung Việt của từ 哬
hà, như "hà hơi" (vhn)
ha, như "cười ha hả" (btcn)
hờ, như "hờ hững" (btcn)
Chữ gần giống với 哬:
㖏, 㖐, 㖑, 㖒, 㖓, 㖔, 㖕, 㖖, 㖗, 㖘, 㖞, 哠, 員, 哢, 哣, 哤, 哥, 哦, 哧, 哨, 哩, 哫, 哬, 哭, 哮, 哯, 哰, 哱, 哲, 哳, 哴, 哵, 哶, 哹, 哺, 哼, 哽, 哿, 唁, 唂, 唄, 唅, 唆, 唇, 唈, 唉, 唊, 唋, 唎, 唏, 唐, 唑, 唒, 唓, 唔, 唕, 唖, 唘, 唚, 唛, 唞, 唟, 唠, 唡, 唢, 唣, 唤, 唥, 唧, 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哬
| ha | 哬: | cười ha hả |
| hà | 哬: | hà hơi |
| hờ | 哬: | hờ hững |

Tìm hình ảnh cho: 哬 Tìm thêm nội dung cho: 哬
