Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 性病 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìngbìng] bệnh lây qua đường sinh dục; bệnh lậu; bệnh phong tình (như lậu, bệnh giang mai...)。梅毒、淋病、软性下疳等疾病的统称,多由性交传染。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 性病 Tìm thêm nội dung cho: 性病
