Từ: 性病 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 性病:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 性病 trong tiếng Trung hiện đại:

[xìngbìng] bệnh lây qua đường sinh dục; bệnh lậu; bệnh phong tình (như lậu, bệnh giang mai...)。梅毒、淋病、软性下疳等疾病的统称,多由性交传染。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 性

dính:chân dính bùn; dính dáng; dính líu
tánh:tánh tình (tính tình)
tính:tính tình; nam tính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 病

bạnh:bạnh tật (bệnh tật)
bệnh:bệnh tật; bệnh nhân
bịnh:bịnh tật (bệnh tật)
nạch:nạch (bệnh tật)
性病 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 性病 Tìm thêm nội dung cho: 性病