Chữ 𤊒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤊒, chiết tự chữ LUỘC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤊒:

𤊒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤊒

𤊒

Chiết tự chữ 𤊒

[]

U+024292, tổng 12 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: luk6;

𤊒

Nghĩa Trung Việt của từ 𤊒


luộc, như "luộc rau" (vhn)

Chữ gần giống với 𤊒:

㷂, 㷃, 㷄, 㷅, 㷆, 㷇, 㷈, 㷉, 㷊, 㷋, 㷍, 焙, 焚, 焜, 焝, 焞, 焠, 無, 焦, 焩, 焭, 焮, 焯, 焰, 焱, 焴, 焵, 然, 焻, 焼, 焾, 焿, 煀, 煮, 𤊄, 𤊒, 𤊠, 𤊡, 𤊢, 𤊣, 𤊤, 𤊥, 𤊦, 𤊧, 𤊨, 𤊩, 𤊪, 𤊫, 𤊬, 𤊭, 𤊰,

Chữ gần giống 𤊒

Tự hình:

Tự hình chữ 𤊒 Tự hình chữ 𤊒 Tự hình chữ 𤊒 Tự hình chữ 𤊒

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤊒

luộc𤊒:luộc rau
𤊒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤊒 Tìm thêm nội dung cho: 𤊒