Cao su chống va đập cửa

Từ: 腹诽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腹诽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腹诽 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùfěi] oán thầm; trong lòng thấy sai (ngoài miệng không nói ra nhưng trong lòng thấy sai)。嘴里虽然不说,心里认为不对。也说腹非。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腹

phúc:tâm phúc
phục:béo phục phịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诽

phỉ:phỉ báng, phỉ nhổ
腹诽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腹诽 Tìm thêm nội dung cho: 腹诽