Cao su chống va đập cửa

Từ: 总压 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 总压:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 总压 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒngyà] tổng áp suất。气流中静压与动压之和。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 总

tổng:tổng cộng, tổng sản lượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 压

áp:áp chế
总压 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 总压 Tìm thêm nội dung cho: 总压