Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行帮 trong tiếng Trung hiện đại:
[hángbāng] phường hội; cùng nghề; đồng bọn。同一行业的人为了维护自己的利益而结成的小团体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帮
| bang | 帮: | phỉ bang (bọn cướp) |

Tìm hình ảnh cho: 行帮 Tìm thêm nội dung cho: 行帮
