Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 不分彼此 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不分彼此:
Nghĩa của 不分彼此 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùfēnbǐcǐ] tuy hai mà một; không phân biệt bên nọ với bên kia。形容关系很密切。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彼
| bẽ | 彼: | |
| bể | 彼: | bốn bể |
| bỉ | 彼: | bỉ sắc tư phong (kém cái này lại hơn cái kia) |
| bở | 彼: | khoai bở; tưởng bở; vớ bở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 此
| nảy | 此: | nảy mầm |
| thử | 此: | thử (cái này) |
| thửa | 此: | thửa ruộng |

Tìm hình ảnh cho: 不分彼此 Tìm thêm nội dung cho: 不分彼此
