Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恐怕 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒngpà] 1. sợ rằng; e rằng; liệu rằng (Phó từ, biểu thị sự suy đoán đối với sự việc và hiện tượng, nhưng ngữ khí tương đối uyển chuyển)。副词, 表示估计兼担心。
恐怕他不会同意。
e rằng anh ấy không đồng ý.
这样做,效果恐怕不好。
làm như vậy sợ rằng hiệu quả không tốt.
2. có lẽ。表示估计。
他走了恐怕有二十天了。
có lẽ anh ấy đi đã hai mươi ngày rồi.
恐怕他不会同意。
e rằng anh ấy không đồng ý.
这样做,效果恐怕不好。
làm như vậy sợ rằng hiệu quả không tốt.
2. có lẽ。表示估计。
他走了恐怕有二十天了。
có lẽ anh ấy đi đã hai mươi ngày rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恐
| khủng | 恐: | khủng bố; khủng khiếp |
| thứ | 恐: | tha thứ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怕
| phạ | 怕: | phạ (sợ): phạ tử (sợ chết); phạ sự (sợ rắc rối) |

Tìm hình ảnh cho: 恐怕 Tìm thêm nội dung cho: 恐怕
