Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 悠长 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōucháng] dài; lâu; kéo dài。长;漫长。
悠长的岁月。
năm rộng tháng dài
悠长的汽笛声。
tiếng còi rất dài
悠长的岁月。
năm rộng tháng dài
悠长的汽笛声。
tiếng còi rất dài
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悠
| du | 悠: | du dương |
| đu | 悠: | đánh đu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |

Tìm hình ảnh cho: 悠长 Tìm thêm nội dung cho: 悠长
