Chữ 㭂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭂:

㭂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㭂

㭂

Chiết tự chữ 㭂

[]

U+3B42, tổng 7 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jiao3;
Việt bính: niu1 ziu2;

㭂

Nghĩa Trung Việt của từ 㭂


Chữ gần giống với 㭂:

㭂, 㭃, 㭄, 杄, 杅, 杆, 杇, 杈, 杉, 杌, 李, 杏, 材, 村, 杓, 杕, 杖, 杗, 杙, 杜, 杝, 杞, 束, 杠, 条, 杢, 杣, 杤, 来, 杧, 杨, 杩, 极, 李, 𣏒,

Chữ gần giống 㭂

Tự hình:

Tự hình chữ 㭂 Tự hình chữ 㭂 Tự hình chữ 㭂 Tự hình chữ 㭂

㭂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭂 Tìm thêm nội dung cho: 㭂