Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乳罩 trong tiếng Trung hiện đại:
[rǔzhào] nịt vú; xu chiêng; coóc xê; áo ngực; yếm ngực。妇女保护乳房时使不下垂的用品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳
| nhú | 乳: | nhú lên |
| nhũ | 乳: | nhũ hoa (đầu vú) |
| nhỗ | 乳: | nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên) |
| vú | 乳: | vú mẹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罩
| chau | 罩: | chau mày; lau chau (lăng xăng) |
| tráo | 罩: | tráo (che; bao) |

Tìm hình ảnh cho: 乳罩 Tìm thêm nội dung cho: 乳罩
