Từ: 乳罩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乳罩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 乳罩 trong tiếng Trung hiện đại:

[rǔzhào] nịt vú; xu chiêng; coóc xê; áo ngực; yếm ngực。妇女保护乳房时使不下垂的用品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳

nhú:nhú lên
nhũ:nhũ hoa (đầu vú)
nhỗ:nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên)
:vú mẹ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罩

chau:chau mày; lau chau (lăng xăng)
tráo:tráo (che; bao)
乳罩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乳罩 Tìm thêm nội dung cho: 乳罩