Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惊喜 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīngxǐ] kinh ngạc vui mừng; ngạc nhiên mừng rỡ。惊和喜。
惊喜交集。
vừa ngạc nhiên vừa vui mừng.
惊喜交集。
vừa ngạc nhiên vừa vui mừng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惊
| kinh | 惊: | kinh động; kinh hãi; kinh ngạc |
| kiêng | 惊: | kiêng dè, kiêng sợ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喜
| hẻ | 喜: | kẽ hẻ (kẽ hở) |
| hỉ | 喜: | song hỉ |
| hởi | 喜: | hồ hởi, hởi dạ, hởi lòng |
| hỷ | 喜: | hoan hỉ |

Tìm hình ảnh cho: 惊喜 Tìm thêm nội dung cho: 惊喜
