Chữ 䎶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䎶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䎶:

䎶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䎶

䎶

Chiết tự chữ 䎶

[]

U+43B6, tổng 11 nét, bộ Nhĩ 耳
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: er4;
Việt bính: nei6;

䎶

Nghĩa Trung Việt của từ 䎶


Chữ gần giống với 䎶:

䎵, 䎶, 聃, 聆, 聊, 聋, 职, 聍, 聆, 𦕒, 𦕗, 𦕛, 𦕟,

Chữ gần giống 䎶

Tự hình:

Tự hình chữ 䎶 Tự hình chữ 䎶 Tự hình chữ 䎶 Tự hình chữ 䎶

䎶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䎶 Tìm thêm nội dung cho: 䎶