Từ: 忧悒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 忧悒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 忧悒 trong tiếng Trung hiện đại:

[yōuyì] lo lắng không yên; buồn bực lo lắng。忧愁不安。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 忧

ưu:ưu lo, ưu sầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 悒

ấp:ấp bất lạc (lo lắng không yên)
忧悒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 忧悒 Tìm thêm nội dung cho: 忧悒