Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惠存 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìcún] xin vui lòng nhận cho; giữ làm lưu niệm (thường ghi trên ảnh, sách, vật kỉ niệm để tặng.)。敬辞,请保存(多用于送人相片、书籍等纪念品时所题的上款)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惠
| huệ | 惠: | ơn huệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 存
| dòn | 存: | cười dòn, dòn dã; đen dòn |
| giòn | 存: | |
| ròn | 存: | đen ròn |
| sòn | 存: | đẻ sòn sòn |
| tòn | 存: | tòn ten (treo lơ lửng) |
| tồn | 存: | sinh tồn |

Tìm hình ảnh cho: 惠存 Tìm thêm nội dung cho: 惠存
