Cao su chống va đập cửa
Chữ 𠶔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶔, chiết tự chữ OÁI, QUẠI, QUẢI, QUẤY
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠶔:
𠶔
Chiết tự chữ 𠶔
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𠶔
Nghĩa Trung Việt của từ 𠶔
quại, như "quằn quại" (vhn)
oái, như "oái ăm" (btcn)
quải, như "quải (quằn quại)" (gdhn)
quấy, như "quấy rối" (gdhn)
Chữ gần giống với 𠶔:
㖟, 㖠, 㖡, 㖢, 㖣, 㖤, 㖥, 㖦, 㖧, 㖨, 㖩, 㖪, 㖫, 㖭, 㖮, 㖵, 唩, 唪, 唫, 唬, 唭, 售, 唯, 唰, 唱, 唲, 唳, 唵, 唶, 唷, 唸, 唹, 唻, 唼, 唽, 唾, 唿, 啀, 啁, 啂, 啃, 啄, 啅, 商, 啇, 啉, 啋, 啌, 啍, 啎, 問, 啐, 啑, 啒, 啓, 啔, 啕, 啖, 啗, 啚, 啛, 啜, 啝, 啞, 啡, 啢, 啤, 啥, 啦, 啧, 啨, 啩, 啪, 啬, 啭, 啮, 啯, 啰, 啱, 啲, 啴, 啵, 啶, 啷, 啸, 啹, 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,Chữ gần giống 𠶔
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠶔
| oái | 𠶔: | oái ăm |
| quại | 𠶔: | quằn quại |
| quải | 𠶔: | quải (quằn quại) |
| quấy | 𠶔: | quấy rối |

Tìm hình ảnh cho: 𠶔 Tìm thêm nội dung cho: 𠶔
