Cao su chống va đập cửa

Chữ 𠶔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶔, chiết tự chữ OÁI, QUẠI, QUẢI, QUẤY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠶔:

𠶔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶔

𠶔

Chiết tự chữ 𠶔

[]

U+020D94, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠶔

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶔



quại, như "quằn quại" (vhn)
oái, như "oái ăm" (btcn)
quải, như "quải (quằn quại)" (gdhn)
quấy, như "quấy rối" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠶔:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶔

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶔 Tự hình chữ 𠶔 Tự hình chữ 𠶔 Tự hình chữ 𠶔

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠶔

oái𠶔:oái ăm
quại𠶔:quằn quại
quải𠶔:quải (quằn quại)
quấy𠶔:quấy rối
𠶔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶔 Tìm thêm nội dung cho: 𠶔