Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迟早 trong tiếng Trung hiện đại:
[chízǎo] sớm muộn; không sớm thì muộn; trước sau gì。或早或晚;早晚。
他迟早会来的。
sớm muộn gì anh ta cũng sẽ đến thôi.
他迟早会来的。
sớm muộn gì anh ta cũng sẽ đến thôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迟
| chày | 迟: | chày kíp (chậm), chày ngày (lâu) |
| trì | 迟: | trì (chậm; ngu); trì trệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 早
| tảo | 早: | tảo hôn; tần tảo |

Tìm hình ảnh cho: 迟早 Tìm thêm nội dung cho: 迟早
