Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惰民 trong tiếng Trung hiện đại:
[duòmín] người không nghề nghiệp; người không làm ăn lương thiện。不务正业的游民。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惰
| noạ | 惰: | lại noạ (lười) |
| đoạ | 惰: | đoạ lại (lười) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |

Tìm hình ảnh cho: 惰民 Tìm thêm nội dung cho: 惰民
