Cao su chống va đập cửa

Từ: 纱笼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纱笼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纱笼 trong tiếng Trung hiện đại:

[shālóng] xà-rông。东南亚一带人穿的用长布裹住身体的服装。(马来saron)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纱

sa:vải sa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笼

lung:lung (lồng chim)
纱笼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纱笼 Tìm thêm nội dung cho: 纱笼