Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 慕光性 trong tiếng Trung hiện đại:
[mùguāngxìng] tính hướng sáng。趋光性:某些昆虫或鱼类常常奔向有光的地方,这种特性叫做趋光性。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慕
| mồ | 慕: | mồ côi |
| mộ | 慕: | hâm mộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 慕光性 Tìm thêm nội dung cho: 慕光性
