Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 保镖 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎobiāo] 1. bảo tiêu; hộ vệ; bảo vệ。会技击的人 ,佩带武器,为别人护送财物或保护人身安全。
2. vệ sĩ; nhân viên bảo vệ; vệ sĩ; người bảo tiêu (nói ví von)。指做这种工作的人。现在多用于比喻。
2. vệ sĩ; nhân viên bảo vệ; vệ sĩ; người bảo tiêu (nói ví von)。指做这种工作的人。现在多用于比喻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镖
| tiêu | 镖: | tiêu (vũ khí hình mũi tên); bảo tiêu (hộ tống) |

Tìm hình ảnh cho: 保镖 Tìm thêm nội dung cho: 保镖
