Từ: 保镖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 保镖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 保镖 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎobiāo] 1. bảo tiêu; hộ vệ; bảo vệ。会技击的人 ,佩带武器,为别人护送财物或保护人身安全。
2. vệ sĩ; nhân viên bảo vệ; vệ sĩ; người bảo tiêu (nói ví von)。指做这种工作的人。现在多用于比喻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 保

bảo:đảm bảo
bầu:bầu ra
bửu:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镖

tiêu:tiêu (vũ khí hình mũi tên); bảo tiêu (hộ tống)
保镖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 保镖 Tìm thêm nội dung cho: 保镖