Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 慢词 trong tiếng Trung hiện đại:
[màncí] từ nhịp chậm (một thể từ như điệu "Mộc lan hoa mạn")。长的、节奏缓慢的词叫慢词, 如《木兰花慢》、《泌园春》。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慢
| mượn | 慢: | |
| mạn | 慢: | mạn mạn (dần dần); mạn thuyết (nói chậm lại); khinh mạn |
| mắn | 慢: | mau mắn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 慢词 Tìm thêm nội dung cho: 慢词
