Chữ 垽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 垽, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 垽:
垽
Pinyin: yin4;
Việt bính: jan6 ngan6;
垽
Nghĩa Trung Việt của từ 垽
Nghĩa của 垽 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìn]Bộ: 土 - Thổ
Số nét: 10
Hán Việt: NGẬN
cặn lắng; vật chìm lắng。沉淀物;沉淀物的痕迹。
Số nét: 10
Hán Việt: NGẬN
cặn lắng; vật chìm lắng。沉淀物;沉淀物的痕迹。
Chữ gần giống với 垽:
㘿, 㙀, 㙁, 㙂, 㙃, 㙄, 㙅, 垸, 垺, 垻, 垽, 埀, 埁, 埂, 埃, 埄, 埆, 埇, 埈, 埋, 埌, 埒, 埓, 埔, 埕, 埗, 埘, 埙, 埚, 﨏, 𡋿, 𡌀, 𡌠, 𡌡, 𡌢, 𡌣,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 垽 Tìm thêm nội dung cho: 垽
