Từ: 戈比 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 戈比:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 戈比 trong tiếng Trung hiện đại:

[gēbǐ] đồng xu (tiền Liên Xô)。俄罗斯等国的辅助货币。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戈

qua:can qua
quơ:quơ gậy
quờ:quờ tay

Nghĩa chữ nôm của chữ: 比

:tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo
tỉ:tỉ dụ
tị:suy tị
戈比 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 戈比 Tìm thêm nội dung cho: 戈比