Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 北江 trong tiếng Trung hiện đại:
[běijiāng] Hán Việt: BẮC GIANG
Bắc Giang; tỉnh Bắc Giang。 越南地名。北越省份之一
Bắc Giang; tỉnh Bắc Giang。 越南地名。北越省份之一
Nghĩa chữ nôm của chữ: 北
| bác | 北: | chú bác |
| bước | 北: | bước tới |
| bấc | 北: | gió bấc |
| bậc | 北: | bậc cửa |
| bắc | 北: | phương bắc |
| bực | 北: | bực bội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 江
| giang | 江: | giang hồ; giang sơn |
| gianh | 江: | sông Gianh (tên sông) |
| giăng | 江: | giăng lưới, giăng câu |
| nhăng | 江: | lăng nhăng |

Tìm hình ảnh cho: 北江 Tìm thêm nội dung cho: 北江
