Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成因 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngyīn] nguồn gốc; căn nguyên; sự hình thành; nguyên nhân hình thành (sự vật); gốc; khởi nguyên; lai lịch; dòng dõi。(事物)形成的原因。
海洋的成因。
nguyên nhân hình thành đại dương.
海洋的成因。
nguyên nhân hình thành đại dương.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 因
| dăn | 因: | dăn deo (nhăn nheo) |
| nhân | 因: | nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ |
| nhăn | 因: | nhăn nhó, nhăn nhở |
| nhơn | 因: | nguyên nhơn (nguyên nhân) |
| nhằn | 因: | nhọc nhằn |

Tìm hình ảnh cho: 成因 Tìm thêm nội dung cho: 成因
