Chữ 㝛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㝛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㝛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㝛

[]

U+375B, tổng 11 nét, bộ Miên 宀
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: su4;
Việt bính: suk1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㝛


Chữ gần giống với 㝛:

, , , , , , , 宿, , , , , , , , , 𡨧, 𡨴, 𡨸, 𡨹, 𡨺,

Dị thể chữ 㝛

宿,

Chữ gần giống 㝛

Tự hình:

Tự hình chữ 㝛 Tự hình chữ 㝛 Tự hình chữ 㝛 Tự hình chữ 㝛

㝛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㝛 Tìm thêm nội dung cho: 㝛