Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逆产 trong tiếng Trung hiện đại:
[nìchǎn] tài sản của kẻ phản nghịch。背叛国家民族的人的财产。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逆
| nghếch | 逆: | ngốc ngếch |
| nghệch | 逆: | ngờ nghệch |
| nghịch | 逆: | phản nghịch |
| ngược | 逆: | ngỗ ngược |
| ngạch | 逆: | ngạch cửa; đao ngạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |

Tìm hình ảnh cho: 逆产 Tìm thêm nội dung cho: 逆产
