Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 戴绿帽 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàilǜmào] vợ ngoại tình; bị cắm sừng。(戴绿帽儿)比喻妻子有外遇。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戴
| dải | 戴: | dải chiếu |
| trải | 戴: | bơi trải |
| đái | 戴: | đái (đội) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绿
| lục | 绿: | xanh lục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帽
| mão | 帽: | áo mão |
| mũ | 帽: | đội mũ |
| mạo | 帽: | mũ mạo |

Tìm hình ảnh cho: 戴绿帽 Tìm thêm nội dung cho: 戴绿帽
