Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明前 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngqián] trà búp Minh Tiền (loại trà ngon hái trước tiết Thanh minh)。绿茶的一种,用清明前采摘的细嫩芽尖制成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 前
| tiền | 前: | tiền bối; tiền đồ |
| tèn | 前: | lùn tèn tẹt |

Tìm hình ảnh cho: 明前 Tìm thêm nội dung cho: 明前
