Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 房产主 trong tiếng Trung hiện đại:
[fángchǎnzhǔ] người cho thuê nhà; chủ cho thuê nhà。出租房屋的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 房
| buồng | 房: | buồng the |
| phòng | 房: | phòng khuê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |

Tìm hình ảnh cho: 房产主 Tìm thêm nội dung cho: 房产主
