Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 米饭 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǐfàn] cơm tẻ; cơm。用大米或小米做成的饭。特指用大米做成的饭。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 米
| mè | 米: | hạt mè, hạt vừng, muối mè |
| mễ | 米: | mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭
| phạn | 饭: | mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm) |

Tìm hình ảnh cho: 米饭 Tìm thêm nội dung cho: 米饭
