Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打赤膊 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎchìbó] cởi trần。光膀子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤
| xích | 赤: | xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膊
| bác | 膊: | thượng bác (cánh tay khúc trên) |

Tìm hình ảnh cho: 打赤膊 Tìm thêm nội dung cho: 打赤膊
