Chữ 䥔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䥔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䥔:

䥔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䥔

䥔

Chiết tự chữ 䥔

[]

U+4954, tổng 20 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: su4;
Việt bính: suk1;

䥔

Nghĩa Trung Việt của từ 䥔


Chữ gần giống với 䥔:

䥔, 䥕, 䥖, 䥗, 䥘, 䥙, 䥚, 䥛, 䥜, 䦃, 䦄, 䦅, 鏷, 鏻, 鏾, 鐀, 鐂, 鐃, 鐇, 鐋, 鐍, 鐎, 鐏, 鐐, 鐒, 鐓, 鐔, 鐘, 鐙, 鐚, 鐛, 鐝, 鐠, 鐡, 鐣, 鐤, 鐦, 鐧, 鐨, 𨬟, 𨭌, 𨭍, 𨭏, 𨭑, 𨭒,

Chữ gần giống 䥔

Tự hình:

Tự hình chữ 䥔 Tự hình chữ 䥔 Tự hình chữ 䥔 Tự hình chữ 䥔

䥔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䥔 Tìm thêm nội dung cho: 䥔