Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 托门子 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōmén·zi] cầu thân; cầu xin giúp đỡ。为达到某种目的而找门路托人求情。
托门子,拉关系。
cầu thân, tạo mối quan hệ
托门子,拉关系。
cầu thân, tạo mối quan hệ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 托门子 Tìm thêm nội dung cho: 托门子
