Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 延长 trong tiếng Trung hiện đại:
[yáncháng] 动
kéo dài。 向长的方面发展。
路线延长一百二十里。
con đường này kéo dài thêm 120 dặm
会议延长了三天。
hội nghị kéo dài thêm ba ngày.
kéo dài。 向长的方面发展。
路线延长一百二十里。
con đường này kéo dài thêm 120 dặm
会议延长了三天。
hội nghị kéo dài thêm ba ngày.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 延
| dan | 延: | dan díu; dan tay |
| dang | 延: | dang cánh, dang tay; dềnh dang; dở dang |
| diên | 延: | ngoại diên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |

Tìm hình ảnh cho: 延长 Tìm thêm nội dung cho: 延长
